nếp tẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc phải trái, hay dở, được thua: Từ dùng để chỉ sự phân biệt giữa điều đúng và sai, tốt và xấu, được và mất trong một tình huống, sự việc nào đó. Nó thường hàm ý về sự hiểu biết, nhận định cơ bản về bản chất của vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chưa biết nếp tẻ thế nào đã vội nổi nóng. (Chưa hiểu rõ việc đúng sai, được mất ra sao đã vội tức giận.)
- Phải tìm hiểu cho ra nếp tẻ của sự việc rồi hãy quyết định. (Phải tìm hiểu cho rõ ngọn ngành, phải trái của sự việc rồi mới đưa ra quyết định.)
- Anh ấy là người thấu hiểu nếp tẻ trong nghề. (Anh ấy là người hiểu rõ sự hay dở, được thua trong nghề nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biết nếp tẻ": Có sự hiểu biết, nhận thức rõ ràng về bản chất, quy luật hay sự đúng sai của sự việc.
- Làm việc gì cũng phải biết nếp tẻ mới mong thành công. (Làm việc gì cũng phải hiểu rõ đầu đuôi, phải trái thì mới hy vọng thành công.)
"Chưa rõ nếp tẻ": Chưa nắm được tình hình, chưa hiểu rõ sự việc một cách tường tận.
- Vụ việc còn đang điều tra, mọi người đều chưa rõ nếp tẻ. (Vụ việc còn đang được làm rõ, mọi người đều chưa biết rõ sự thật ra sao.)
Biến thể và từ gần giống
Đầu đuôi (danh từ): Nguyên nhân và kết quả, toàn bộ quá trình diễn biến của sự việc.
- Kể cho tôi nghe đầu đuôi câu chuyện đi. (Kể cho tôi nghe toàn bộ câu chuyện từ đầu đến cuối đi.)
Phải trái (danh từ): Điều đúng và điều sai, lẽ phải.
- Anh ta là người rất phân minh phải trái. (Anh ta là người rất rõ ràng trong việc phân biệt đúng sai.)
Từ đồng nghĩa
- Hay dở: Tốt và xấu, ưu điểm và khuyết điểm.
- Được thua: Được và mất, thành công và thất bại.
- Hơn thiệt: Lợi và hại, điều có lợi và điều có hại.
Thành ngữ liên quan
- Biết trên biết dưới: Hiểu rõ thứ bậc, phép tắc, biết cách cư xử đúng mực. (Có liên quan về mặt hiểu biết các quy tắc, lẽ phải).
- Biết đâu mà mò: Không biết tình hình, sự thật ra sao để mà tìm hiểu, hành động. (Trái nghĩa với việc "biết nếp tẻ").
- Việc phải trái, hay dở, được thua: Chưa biết nếp tẻ thế nào đã vội nổi nóng.